TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

andain

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

andain nghĩa là luống cỏ cắt.

Nghĩa của andain

Danh từ · giống đực

  1. Luống cỏ cắt (mà ta hắt ra khi cắt cỏ).

Dạng từ của andain

Đi với mạo từ: un andain · l'andain

Số nhiềuandains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swath

Câu hỏi thường gặp

andain nghĩa là gì?

andain (danh từ) nghĩa là luống cỏ cắt.

andain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andain (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɛ̃/.

andain là giống đực hay giống cái?

andain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.