andain
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
andain nghĩa là luống cỏ cắt.
Nghĩa của andain
Danh từ · giống đực
- Luống cỏ cắt (mà ta hắt ra khi cắt cỏ).
Dạng từ của andain
Đi với mạo từ: un andain · l'andain
| Số nhiều | andains |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swath
Câu hỏi thường gặp
andain nghĩa là gì?
andain (danh từ) nghĩa là luống cỏ cắt.
andain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của andain (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɛ̃/.
andain là giống đực hay giống cái?
andain là danh từ giống đực (dùng với un, le).