TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

andalou

/ɑ̃.da.lu/ giọng máy của trình duyệt

andalou nghĩa là Thuộc miền An-đa-lu-xi-a (Tây Ban Nha).

Nghĩa của andalou

Tính từ

  1. Thuộc miền An-đa-lu-xi-a (Tây Ban Nha).

Dạng từ của andalou

Số nhiềuAndalous
Giống cáiAndalouse /ɑ̃.da.luz/
Giống cái số nhiềuandalouses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Andalusian (of, from or relating to the autonomous community of Andalusia, Spain)
  • Danh từ Andalusian (native or inhabitant of the autonomous community of Andalusia, Spain) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

andalou nghĩa là gì?

andalou (tính từ) nghĩa là Thuộc miền An-đa-lu-xi-a (Tây Ban Nha).

andalou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andalou (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.da.lu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.