TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anathème

danh từ giống đực (m)
/a.na.tɛm/ giọng máy của trình duyệt

anathème nghĩa là Sự rút phép thông công.

Nghĩa của anathème

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Sự rút phép thông công.
  2. Sự lên án mạnh mẽ.
  3. Người bị rút phép thông công.

Tính từ

  1. Tôn giáo Rút phép thông công.
    • Bulle anathèmesắc lệnh rút phép thông công (của giáo hoàng)

Dạng từ của anathème

Đi với mạo từ: un anathème · l'anathème

Số nhiềuanathèmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anathème

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anathema (ban or curse)

Câu hỏi thường gặp

anathème nghĩa là gì?

anathème (danh từ, tính từ) nghĩa là Sự rút phép thông công.

anathème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anathème (giọng Pháp chuẩn): /a.na.tɛm/.

anathème là giống đực hay giống cái?

anathème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.