anathématisation
anathématisation nghĩa là Sự rút phép thông công.
Nghĩa của anathématisation
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự rút phép thông công.
- Sự lên án mạnh mẽ.
Dạng từ của anathématisation
Đi với mạo từ: une anathématisation · l'anathématisation
| Số nhiều | anathématisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anathematization
Câu hỏi thường gặp
anathématisation nghĩa là gì?
anathématisation (danh từ) nghĩa là Sự rút phép thông công.
anathématisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anathématisation (giọng Pháp chuẩn): /a.na.te.ma.ti.za.sjɔ̃/.
anathématisation là giống đực hay giống cái?
anathématisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).