TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anacruse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

anacruse nghĩa là nốt lấy đà.

Nghĩa của anacruse

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Nốt lấy đà.

Dạng từ của anacruse

Đi với mạo từ: une anacruse · l'anacruse

Câu hỏi thường gặp

anacruse nghĩa là gì?

anacruse (danh từ) nghĩa là nốt lấy đà.

anacruse là giống đực hay giống cái?

anacruse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.