TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anémone

danh từ giống cái (f)
/a.ne.mɔn/ giọng máy của trình duyệt

anémone nghĩa là cỏ chân ngỗng.

Nghĩa của anémone

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cỏ chân ngỗng.
    • anémone de mer(động vật học) hải quỳ

Dạng từ của anémone

Đi với mạo từ: une anémone · l'anémone

Số nhiềuanémones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anemone (any plant of genus Anemone); anemone, sea anemone

Câu hỏi thường gặp

anémone nghĩa là gì?

anémone (danh từ) nghĩa là cỏ chân ngỗng.

anémone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anémone (giọng Pháp chuẩn): /a.ne.mɔn/.

anémone là giống đực hay giống cái?

anémone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.