anémone
danh từ giống cái (f)
/a.ne.mɔn/ giọng máy của trình duyệt
anémone nghĩa là cỏ chân ngỗng.
Nghĩa của anémone
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cỏ chân ngỗng.
- anémone de mer(động vật học) hải quỳ
Dạng từ của anémone
Đi với mạo từ: une anémone · l'anémone
| Số nhiều | anémones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anemone (any plant of genus Anemone); anemone, sea anemone
Câu hỏi thường gặp
anémone nghĩa là gì?
anémone (danh từ) nghĩa là cỏ chân ngỗng.
anémone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anémone (giọng Pháp chuẩn): /a.ne.mɔn/.
anémone là giống đực hay giống cái?
anémone là danh từ giống cái (dùng với une, la).