TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anémomètre

danh từ giống đực (m)
/a.ne.mɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

anémomètre nghĩa là phong kế.

Nghĩa của anémomètre

Danh từ · giống đực

  1. Phong kế.

Dạng từ của anémomètre

Đi với mạo từ: un anémomètre · l'anémomètre

Số nhiềuanémomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anemometer

Câu hỏi thường gặp

anémomètre nghĩa là gì?

anémomètre (danh từ) nghĩa là phong kế.

anémomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anémomètre (giọng Pháp chuẩn): /a.ne.mɔ.mɛtʁ/.

anémomètre là giống đực hay giống cái?

anémomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.