TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anémophile

/a.ne.mɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

anémophile nghĩa là truyền phấn do gió.

Nghĩa của anémophile

Tính từ

  1. Thực vật học Truyền phấn do gió.

Dạng từ của anémophile

Số nhiềuanémophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anemophilous

Câu hỏi thường gặp

anémophile nghĩa là gì?

anémophile (tính từ) nghĩa là truyền phấn do gió.

anémophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anémophile (giọng Pháp chuẩn): /a.ne.mɔ.fil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.