TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amygdalite

danh từ giống cái (f)
/a.mi.da.lit/ giọng máy của trình duyệt

amygdalite nghĩa là viêm hạch hạnh.

Nghĩa của amygdalite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm hạch hạnh.

Dạng từ của amygdalite

Đi với mạo từ: une amygdalite · l'amygdalite

Số nhiềuamygdalites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tonsillitis

Câu hỏi thường gặp

amygdalite nghĩa là gì?

amygdalite (danh từ) nghĩa là viêm hạch hạnh.

amygdalite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amygdalite (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.da.lit/.

amygdalite là giống đực hay giống cái?

amygdalite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.