TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amylacé

/a.mi.la.se/ giọng máy của trình duyệt

amylacé nghĩa là có tinh bột.

Nghĩa của amylacé

Tính từ

  1. Như tinh bột.
  2. Có tinh bột.

Dạng từ của amylacé

Số nhiềuamylacés
Giống cáiamylacée
Giống cái số nhiềuamylacées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ starched

Câu hỏi thường gặp

amylacé nghĩa là gì?

amylacé (tính từ) nghĩa là có tinh bột.

amylacé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amylacé (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.la.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.