TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphictyonique

giọng máy của trình duyệt

amphictyonique nghĩa là Xem amphictyonie.

Nghĩa của amphictyonique

Tính từ

  1. xem amphictyonie — Nghị viện liên thành (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của amphictyonique

Số nhiềuamphictyoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amphictyonic

Câu hỏi thường gặp

amphictyonique nghĩa là gì?

amphictyonique (tính từ) nghĩa là Xem amphictyonie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.