TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amphictyonie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.fik.tjɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

amphictyonie nghĩa là nghị viện liên thành.

Nghĩa của amphictyonie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Nghị viện liên thành (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của amphictyonie

Đi với mạo từ: une amphictyonie · l'amphictyonie

Số nhiềuamphictyonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amphictyony

Câu hỏi thường gặp

amphictyonie nghĩa là gì?

amphictyonie (danh từ) nghĩa là nghị viện liên thành.

amphictyonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amphictyonie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fik.tjɔ.ni/.

amphictyonie là giống đực hay giống cái?

amphictyonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.