TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ammophile

/a.mɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

ammophile nghĩa là ưa cát, ong cát.

Nghĩa của ammophile

Tính từ

  1. Sinh vật học Ưa cát.
    • Plantes ammophilescây ưa cát

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Ong cát.

Dạng từ của ammophile

Số nhiềuammophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sand wasp (of genus Ammophila); marram (grass of genus Ammophila)

Câu hỏi thường gặp

ammophile nghĩa là gì?

ammophile (tính từ, danh từ) nghĩa là ưa cát, ong cát.

ammophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ammophile (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.fil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.