TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amniocentèse

danh từ giống cái (f)
/am.njɔ.sɑ̃.tɛz/ giọng máy của trình duyệt

amniocentèse nghĩa là sự trích nước ối.

Nghĩa của amniocentèse

Danh từ · giống cái

  1. Sự trích nước ối.

Dạng từ của amniocentèse

Đi với mạo từ: une amniocentèse · l'amniocentèse

Số nhiềuamniocentèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amniocentesis

Câu hỏi thường gặp

amniocentèse nghĩa là gì?

amniocentèse (danh từ) nghĩa là sự trích nước ối.

amniocentèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amniocentèse (giọng Pháp chuẩn): /am.njɔ.sɑ̃.tɛz/.

amniocentèse là giống đực hay giống cái?

amniocentèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.