TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aminoplaste

danh từ giống đực (m)
/a.mi.nɔ.plast/ giọng máy của trình duyệt

aminoplaste nghĩa là chất dẻo amin.

Nghĩa của aminoplaste

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Chất dẻo amin (chất nhựa tổng hợp).

Dạng từ của aminoplaste

Đi với mạo từ: un aminoplaste · l'aminoplaste

Số nhiềuaminoplastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aminoplastic

Câu hỏi thường gặp

aminoplaste nghĩa là gì?

aminoplaste (danh từ) nghĩa là chất dẻo amin.

aminoplaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aminoplaste (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.nɔ.plast/.

aminoplaste là giống đực hay giống cái?

aminoplaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.