amincissement
amincissement nghĩa là sự làm mỏng đi, sự mỏng đi, sự thon người lại.
Nghĩa của amincissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm mỏng đi; sự mỏng đi.
- Sự thon người lại.
Dạng từ của amincissement
Đi với mạo từ: un amincissement · l'amincissement
| Số nhiều | amincissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thinning
Câu hỏi thường gặp
amincissement nghĩa là gì?
amincissement (danh từ) nghĩa là sự làm mỏng đi, sự mỏng đi, sự thon người lại.
amincissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amincissement (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛ̃.sis.mɑ̃/.
amincissement là giống đực hay giống cái?
amincissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).