TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amincissement

danh từ giống đực (m)
/a.mɛ̃.sis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

amincissement nghĩa là sự làm mỏng đi, sự mỏng đi, sự thon người lại.

Nghĩa của amincissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm mỏng đi; sự mỏng đi.
  2. Sự thon người lại.

Dạng từ của amincissement

Đi với mạo từ: un amincissement · l'amincissement

Số nhiềuamincissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thinning

Câu hỏi thường gặp

amincissement nghĩa là gì?

amincissement (danh từ) nghĩa là sự làm mỏng đi, sự mỏng đi, sự thon người lại.

amincissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amincissement (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛ̃.sis.mɑ̃/.

amincissement là giống đực hay giống cái?

amincissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.