amincissant
/a.mɛ̃.si.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
amincissant nghĩa là Làm cho thon người lại.
Nghĩa của amincissant
Tính từ
- Làm cho thon người lại.
Dạng từ của amincissant
| Số nhiều | amincissants |
| Giống cái | amincissante /a.mɛ̃.si.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | amincissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slimming; slimline
Câu hỏi thường gặp
amincissant nghĩa là gì?
amincissant (tính từ) nghĩa là Làm cho thon người lại.
amincissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amincissant (giọng Pháp chuẩn): /a.mɛ̃.si.sɑ̃/.