TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aminé

/a.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

aminé nghĩa là acide aminé aminoaxit.

Nghĩa của aminé

Tính từ

  1. Acide aminé (hóa học) aminoaxit.

Dạng từ của aminé

Số nhiềuaminés
Giống cáiaminée
Giống cái số nhiềuaminées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amino

Câu hỏi thường gặp

aminé nghĩa là gì?

aminé (tính từ) nghĩa là acide aminé aminoaxit.

aminé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aminé (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.