amidopyrine
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
amidopyrine nghĩa là amiđopirin.
Nghĩa của amidopyrine
Danh từ · giống cái
- Dược học Amiđopirin.
Dạng từ của amidopyrine
Đi với mạo từ: une amidopyrine · l'amidopyrine
| Số nhiều | amidopyrines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amidopyrine
Câu hỏi thường gặp
amidopyrine nghĩa là gì?
amidopyrine (danh từ) nghĩa là amiđopirin.
amidopyrine là giống đực hay giống cái?
amidopyrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).