TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amidopyrine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

amidopyrine nghĩa là amiđopirin.

Nghĩa của amidopyrine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Amiđopirin.

Dạng từ của amidopyrine

Đi với mạo từ: une amidopyrine · l'amidopyrine

Số nhiềuamidopyrines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amidopyrine

Câu hỏi thường gặp

amidopyrine nghĩa là gì?

amidopyrine (danh từ) nghĩa là amiđopirin.

amidopyrine là giống đực hay giống cái?

amidopyrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.