TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amidonnier

danh từ giống đực (m)
/a.mi.dɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

amidonnier nghĩa là thợ chế tinh bột.

Nghĩa của amidonnier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ chế tinh bột.
  2. Nông nghiệp lúa mì cứng.

Dạng từ của amidonnier

Đi với mạo từ: un amidonnier · l'amidonnier

Số nhiềuamidonniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emmer (Triticum turgidum)

Câu hỏi thường gặp

amidonnier nghĩa là gì?

amidonnier (danh từ) nghĩa là thợ chế tinh bột.

amidonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amidonnier (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.dɔ.nje/.

amidonnier là giống đực hay giống cái?

amidonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.