TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amibien

/a.mi.bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

amibien nghĩa là Do amip.

Nghĩa của amibien

Tính từ

  1. Do amip.
    • Dysenterie amibiennebệnh lỵ do amip

Dạng từ của amibien

Số nhiềuamibiens
Giống cáiamibienne
Giống cái số nhiềuamibiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amoeban

Câu hỏi thường gặp

amibien nghĩa là gì?

amibien (tính từ) nghĩa là Do amip.

amibien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amibien (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.bjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.