amenuisement
danh từ giống đực (m)
/a.mə.nɥiz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
amenuisement nghĩa là sự mỏng đi, sự giảm đi.
Nghĩa của amenuisement
Danh từ · giống đực
- Sự làm cho mỏng đi; sự mỏng đi.
- Sự giảm đi.
Dạng từ của amenuisement
Đi với mạo từ: un amenuisement · l'amenuisement
| Số nhiều | amenuisements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amenuisement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminution
Câu hỏi thường gặp
amenuisement nghĩa là gì?
amenuisement (danh từ) nghĩa là sự mỏng đi, sự giảm đi.
amenuisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amenuisement (giọng Pháp chuẩn): /a.mə.nɥiz.mɑ̃/.
amenuisement là giống đực hay giống cái?
amenuisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).