TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amentifère

/a.mɑ̃.ti.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

amentifère nghĩa là hoa đuôi sóc.

Nghĩa của amentifère

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hoa đuôi sóc.

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều (thực vật học) như amentales.

Dạng từ của amentifère

Số nhiềuamentifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amentiferous

Câu hỏi thường gặp

amentifère nghĩa là gì?

amentifère (tính từ, danh từ) nghĩa là hoa đuôi sóc.

amentifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amentifère (giọng Pháp chuẩn): /a.mɑ̃.ti.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.