TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambre

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

ambre nghĩa là hổ phách.

Nghĩa của ambre

Danh từ · giống đực

  1. Cũng Ambre gris long diên hương.
  2. Cũng ambre jaune Hổ phách.
    • Un collier d'ambremột cái vòng hổ phách
  3. Màu vàng hổ phách.
    • Bras d'ambrecánh tay màu vàng hổ phách

Dạng từ của ambre

Đi với mạo từ: un ambre · l'ambre

Số nhiềuambres

Cụm từ, thành ngữ với ambre

  • fin comme l'ambre — rất khôn kheó
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amber (fossil resin)

Câu hỏi thường gặp

ambre nghĩa là gì?

ambre (danh từ) nghĩa là hổ phách.

ambre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃bʁ/.

ambre là giống đực hay giống cái?

ambre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.