TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambrer

/ɑ̃.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

ambrer nghĩa là ướp long diên hương.

Nghĩa của ambrer

Ngoại động từ

  1. Ướp long diên hương, cho long diên hương vào (cho thơm).

Chia động từ ambrer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: ambréHiện tại phân từ: ambrant

Hiện tại présent

  • j'ambre
  • tu ambres
  • il/elle ambre
  • nous ambrons
  • vous ambrez
  • ils/elles ambrent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai ambré
  • tu as ambré
  • il/elle a ambré
  • nous avons ambré
  • vous avez ambré
  • ils/elles ont ambré

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'ambrais
  • tu ambrais
  • il/elle ambrait
  • nous ambrions
  • vous ambriez
  • ils/elles ambraient

Tương lai đơn futur simple

  • j'ambrerai
  • tu ambreras
  • il/elle ambrera
  • nous ambrerons
  • vous ambrerez
  • ils/elles ambreront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'ambrerais
  • tu ambrerais
  • il/elle ambrerait
  • nous ambrerions
  • vous ambreriez
  • ils/elles ambreraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'ambre
  • que tu ambres
  • qu'il/elle ambre
  • que nous ambrions
  • que vous ambriez
  • qu'ils/elles ambrent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'ambrai
  • tu ambras
  • il/elle ambra
  • nous ambrâmes
  • vous ambrâtes
  • ils/elles ambrèrent

Mệnh lệnh impératif

  • ambre (tu)
  • ambrons (nous)
  • ambrez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to perfume with ambergris

Câu hỏi thường gặp

ambrer nghĩa là gì?

ambrer (ngoại động từ) nghĩa là ướp long diên hương.

ambrer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambrer (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁe/.

Chia động từ ambrer ở thì hiện tại thế nào?

j'ambre, tu ambres, il/elle ambre, nous ambrons, vous ambrez, ils/elles ambrent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.