ambon
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ambon nghĩa là đài giảng kinh.
Nghĩa của ambon
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Đài giảng kinh.
Dạng từ của ambon
Đi với mạo từ: un ambon · l'ambon
| Số nhiều | ambons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ambon
Câu hỏi thường gặp
ambon nghĩa là gì?
ambon (danh từ) nghĩa là đài giảng kinh.
ambon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambon (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɔ̃/.
ambon là giống đực hay giống cái?
ambon là danh từ giống đực (dùng với un, le).