TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambon

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ambon nghĩa là đài giảng kinh.

Nghĩa của ambon

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Đài giảng kinh.

Dạng từ của ambon

Đi với mạo từ: un ambon · l'ambon

Số nhiềuambons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambon

Câu hỏi thường gặp

ambon nghĩa là gì?

ambon (danh từ) nghĩa là đài giảng kinh.

ambon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambon (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɔ̃/.

ambon là giống đực hay giống cái?

ambon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.