TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amblystome

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.blis.tom/ giọng máy của trình duyệt

amblystome nghĩa là Kỳ nhông Mê-hi-cô.

Nghĩa của amblystome

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Kỳ nhông Mê-hi-cô.

Dạng từ của amblystome

Đi với mạo từ: un amblystome · l'amblystome

Số nhiềuamblystomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of ambystome

Câu hỏi thường gặp

amblystome nghĩa là gì?

amblystome (danh từ) nghĩa là Kỳ nhông Mê-hi-cô.

amblystome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amblystome (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.blis.tom/.

amblystome là giống đực hay giống cái?

amblystome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.