TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amblyopie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.bli.jɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

amblyopie nghĩa là chứng giảm thị lực.

Nghĩa của amblyopie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng giảm thị lực.

Dạng từ của amblyopie

Đi với mạo từ: une amblyopie · l'amblyopie

Số nhiềuamblyopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amblyopia (dimness or blurring of the eyesight)

Câu hỏi thường gặp

amblyopie nghĩa là gì?

amblyopie (danh từ) nghĩa là chứng giảm thị lực.

amblyopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amblyopie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bli.jɔ.pi/.

amblyopie là giống đực hay giống cái?

amblyopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.