amblyopie
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.bli.jɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt
amblyopie nghĩa là chứng giảm thị lực.
Nghĩa của amblyopie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng giảm thị lực.
Dạng từ của amblyopie
Đi với mạo từ: une amblyopie · l'amblyopie
| Số nhiều | amblyopies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amblyopia (dimness or blurring of the eyesight)
Câu hỏi thường gặp
amblyopie nghĩa là gì?
amblyopie (danh từ) nghĩa là chứng giảm thị lực.
amblyopie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amblyopie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bli.jɔ.pi/.
amblyopie là giống đực hay giống cái?
amblyopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).