TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alunifère

/a.ly.ni.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

alunifère nghĩa là có phèn.

Nghĩa của alunifère

Tính từ

  1. Có phèn.
    • Roche alunifèređá có phèn

Dạng từ của alunifère

Số nhiềualunifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aluminiferous

Câu hỏi thường gặp

alunifère nghĩa là gì?

alunifère (tính từ) nghĩa là có phèn.

alunifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alunifère (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.ni.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.