TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alun

danh từ giống đực (m)
/a.lœ̃/ giọng máy của trình duyệt

alun nghĩa là phèn.

Nghĩa của alun

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Phèn.

Dạng từ của alun

Đi với mạo từ: un alun · l'alun

Số nhiềualuns
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alum

Câu hỏi thường gặp

alun nghĩa là gì?

alun (danh từ) nghĩa là phèn.

alun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alun (giọng Pháp chuẩn): /a.lœ̃/.

alun là giống đực hay giống cái?

alun là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.