TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aluminothermie

danh từ giống cái (f)
/a.ly.mi.nɔ.tɛʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt

aluminothermie nghĩa là phương pháp nhiệt nhôm.

Nghĩa của aluminothermie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Phương pháp nhiệt nhôm.

Dạng từ của aluminothermie

Đi với mạo từ: une aluminothermie · l'aluminothermie

Số nhiềualuminothermies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aluminothermy

Câu hỏi thường gặp

aluminothermie nghĩa là gì?

aluminothermie (danh từ) nghĩa là phương pháp nhiệt nhôm.

aluminothermie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aluminothermie (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.mi.nɔ.tɛʁ.mi/.

aluminothermie là giống đực hay giống cái?

aluminothermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.