aluminothermie
aluminothermie nghĩa là phương pháp nhiệt nhôm.
Nghĩa của aluminothermie
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Phương pháp nhiệt nhôm.
Dạng từ của aluminothermie
Đi với mạo từ: une aluminothermie · l'aluminothermie
| Số nhiều | aluminothermies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aluminothermy
Câu hỏi thường gặp
aluminothermie nghĩa là gì?
aluminothermie (danh từ) nghĩa là phương pháp nhiệt nhôm.
aluminothermie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aluminothermie (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.mi.nɔ.tɛʁ.mi/.
aluminothermie là giống đực hay giống cái?
aluminothermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).