aluminosilicate
danh từ giống đực (m)
/a.ly.mi.no.si.li.kat/ giọng máy của trình duyệt
aluminosilicate nghĩa là aluminôxilicat.
Nghĩa của aluminosilicate
Danh từ · giống đực
- Hóa học Aluminôxilicat.
Dạng từ của aluminosilicate
Đi với mạo từ: un aluminosilicate · l'aluminosilicate
| Số nhiều | aluminosilicates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aluminosilicate
Câu hỏi thường gặp
aluminosilicate nghĩa là gì?
aluminosilicate (danh từ) nghĩa là aluminôxilicat.
aluminosilicate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aluminosilicate (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.mi.no.si.li.kat/.
aluminosilicate là giống đực hay giống cái?
aluminosilicate là danh từ giống đực (dùng với un, le).