TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aluminosilicate

danh từ giống đực (m)
/a.ly.mi.no.si.li.kat/ giọng máy của trình duyệt

aluminosilicate nghĩa là aluminôxilicat.

Nghĩa của aluminosilicate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Aluminôxilicat.

Dạng từ của aluminosilicate

Đi với mạo từ: un aluminosilicate · l'aluminosilicate

Số nhiềualuminosilicates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aluminosilicate

Câu hỏi thường gặp

aluminosilicate nghĩa là gì?

aluminosilicate (danh từ) nghĩa là aluminôxilicat.

aluminosilicate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aluminosilicate (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.mi.no.si.li.kat/.

aluminosilicate là giống đực hay giống cái?

aluminosilicate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.