TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alpiculture

danh từ giống cái (f)
/al.pi.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

alpiculture nghĩa là Nghề trồng cỏ núi cao.

Nghĩa của alpiculture

Danh từ · giống cái

  1. Nghề trồng cỏ núi cao.

Dạng từ của alpiculture

Đi với mạo từ: une alpiculture · l'alpiculture

Số nhiềualpicultures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alpine farming

Câu hỏi thường gặp

alpiculture nghĩa là gì?

alpiculture (danh từ) nghĩa là Nghề trồng cỏ núi cao.

alpiculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpiculture (giọng Pháp chuẩn): /al.pi.kyl.tyʁ/.

alpiculture là giống đực hay giống cái?

alpiculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.