alpin
alpin nghĩa là ở núi cao.
Nghĩa của alpin
Tính từ
- Thuộc núi An-pơ.
- Chaîne alpinedãy núi An-pơ
- Thực vật học Ở núi cao.
- Plantes alpinescây núi cao
- Leo núi.
- Club alpincâu lạc bộ những người leo núi
Dạng từ của alpin
| Số nhiều | alpins |
| Giống cái | alpine /al.pin/ |
| Giống cái số nhiều | alpines |
Câu ví dụ với alpin
- Le paysage alpin m'a laissé une impression indélébile. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8412250
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of the Alps; Alpine
Câu hỏi thường gặp
alpin nghĩa là gì?
alpin (tính từ) nghĩa là ở núi cao.
alpin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alpin (giọng Pháp chuẩn): /al.pɛ̃/.