TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alpin

/al.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

alpin nghĩa là ở núi cao.

Nghĩa của alpin

Tính từ

  1. Thuộc núi An-pơ.
    • Chaîne alpinedãy núi An-pơ
  2. Thực vật học Ở núi cao.
    • Plantes alpinescây núi cao
  3. Leo núi.
    • Club alpincâu lạc bộ những người leo núi

Dạng từ của alpin

Số nhiềualpins
Giống cáialpine /al.pin/
Giống cái số nhiềualpines

Câu ví dụ với alpin

  • Le paysage alpin m'a laissé une impression indélébile. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8412250

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of the Alps; Alpine

Câu hỏi thường gặp

alpin nghĩa là gì?

alpin (tính từ) nghĩa là ở núi cao.

alpin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpin (giọng Pháp chuẩn): /al.pɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.