TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alphanumérique

/al.fa.ny.me.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

alphanumérique nghĩa là Theo chữ cái con số (kiểu sắp xếp).

Nghĩa của alphanumérique

Tính từ

  1. Theo chữ cái con số (kiểu sắp xếp).

Dạng từ của alphanumérique

Số nhiềualphanumériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alphanumeric

Câu hỏi thường gặp

alphanumérique nghĩa là gì?

alphanumérique (tính từ) nghĩa là Theo chữ cái con số (kiểu sắp xếp).

alphanumérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphanumérique (giọng Pháp chuẩn): /al.fa.ny.me.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.