alphanumérique
/al.fa.ny.me.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
alphanumérique nghĩa là Theo chữ cái con số (kiểu sắp xếp).
Nghĩa của alphanumérique
Tính từ
- Theo chữ cái con số (kiểu sắp xếp).
Dạng từ của alphanumérique
| Số nhiều | alphanumériques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alphanumeric
Câu hỏi thường gặp
alphanumérique nghĩa là gì?
alphanumérique (tính từ) nghĩa là Theo chữ cái con số (kiểu sắp xếp).
alphanumérique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alphanumérique (giọng Pháp chuẩn): /al.fa.ny.me.ʁik/.