TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alouate

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

alouate nghĩa là khỉ rú.

Nghĩa của alouate

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Khỉ rú.

Dạng từ của alouate

Đi với mạo từ: un alouate · l'alouate

Số nhiềualouates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ howler monkey

Câu hỏi thường gặp

alouate nghĩa là gì?

alouate (danh từ) nghĩa là khỉ rú.

alouate là giống đực hay giống cái?

alouate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.