alouate
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
alouate nghĩa là khỉ rú.
Nghĩa của alouate
Danh từ · giống đực
- Động vật học Khỉ rú.
Dạng từ của alouate
Đi với mạo từ: un alouate · l'alouate
| Số nhiều | alouates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ howler monkey
Câu hỏi thường gặp
alouate nghĩa là gì?
alouate (danh từ) nghĩa là khỉ rú.
alouate là giống đực hay giống cái?
alouate là danh từ giống đực (dùng với un, le).