TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allumettier

danh từ giống đực (m)
/a.ly.mɛ.tje/ giọng máy của trình duyệt

allumettier nghĩa là người làm que diêm.

Nghĩa của allumettier

Danh từ · giống đực

  1. Người làm que diêm.

Dạng từ của allumettier

Đi với mạo từ: un allumettier · l'allumettier

Số nhiềuallumettiers
Giống cáiallumettière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ matchmaker (person who makes matchsticks)

Câu hỏi thường gặp

allumettier nghĩa là gì?

allumettier (danh từ) nghĩa là người làm que diêm.

allumettier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allumettier (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.mɛ.tje/.

allumettier là giống đực hay giống cái?

allumettier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.