allumeur
danh từ cả hai giống
/a.ly.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
allumeur nghĩa là nhân viên thắp đèn.
Nghĩa của allumeur
Danh từ · cả hai giống
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhân viên thắp đèn (ở đường phố).
- Kỹ thuật Bộ phân phối mồi lửa.
Dạng từ của allumeur
| Số nhiều | allumeurs |
| Giống cái | allumeuse /a.ly.møz/ |
| Giống cái số nhiều | allumeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lighter; ignition system; a tease (person who excites sexually); agent provocateur
Câu hỏi thường gặp
allumeur nghĩa là gì?
allumeur (danh từ) nghĩa là nhân viên thắp đèn.
allumeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allumeur (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.mœʁ/.
allumeur là giống đực hay giống cái?
allumeur là danh từ cả hai giống.