TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allumeur

danh từ cả hai giống
/a.ly.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

allumeur nghĩa là nhân viên thắp đèn.

Nghĩa của allumeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Nhân viên thắp đèn (ở đường phố).
  2. Kỹ thuật Bộ phân phối mồi lửa.

Dạng từ của allumeur

Số nhiềuallumeurs
Giống cáiallumeuse /a.ly.møz/
Giống cái số nhiềuallumeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lighter; ignition system; a tease (person who excites sexually); agent provocateur

Câu hỏi thường gặp

allumeur nghĩa là gì?

allumeur (danh từ) nghĩa là nhân viên thắp đèn.

allumeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allumeur (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.mœʁ/.

allumeur là giống đực hay giống cái?

allumeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.