TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allante

giọng máy của trình duyệt

allante nghĩa là Xem allant.

Nghĩa của allante

Tính từ

  1. xem allant — Tịc cực, hoạt bát.

Câu hỏi thường gặp

allante nghĩa là gì?

allante (tính từ) nghĩa là Xem allant.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.