allante
giọng máy của trình duyệt
allante nghĩa là Xem allant.
Nghĩa của allante
Tính từ
- xem allant — Tịc cực, hoạt bát.
Câu hỏi thường gặp
allante nghĩa là gì?
allante (tính từ) nghĩa là Xem allant.
allante nghĩa là Xem allant.
allante (tính từ) nghĩa là Xem allant.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.