TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alitement

danh từ giống đực (m)
/a.lit.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

alitement nghĩa là sự nằm nghỉ.

Nghĩa của alitement

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự nằm nghỉ (vì có bệnh).
  2. Sự đặt (người bệnh) nằm vào giường.

Dạng từ của alitement

Đi với mạo từ: un alitement · l'alitement

Số nhiềualitements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bed rest

Câu hỏi thường gặp

alitement nghĩa là gì?

alitement (danh từ) nghĩa là sự nằm nghỉ.

alitement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alitement (giọng Pháp chuẩn): /a.lit.mɑ̃/.

alitement là giống đực hay giống cái?

alitement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.