alitement
danh từ giống đực (m)
/a.lit.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
alitement nghĩa là sự nằm nghỉ.
Nghĩa của alitement
Danh từ · giống đực
- Y học Sự nằm nghỉ (vì có bệnh).
- Sự đặt (người bệnh) nằm vào giường.
Dạng từ của alitement
Đi với mạo từ: un alitement · l'alitement
| Số nhiều | alitements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bed rest
Câu hỏi thường gặp
alitement nghĩa là gì?
alitement (danh từ) nghĩa là sự nằm nghỉ.
alitement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alitement (giọng Pháp chuẩn): /a.lit.mɑ̃/.
alitement là giống đực hay giống cái?
alitement là danh từ giống đực (dùng với un, le).