TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alisier

danh từ giống đực (m)
/a.li.zje/ giọng máy của trình duyệt

alisier nghĩa là cây lê đá.

Nghĩa của alisier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây lê đá.

Dạng từ của alisier

Đi với mạo từ: un alisier · l'alisier

Số nhiềualisiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whitebeam

Câu hỏi thường gặp

alisier nghĩa là gì?

alisier (danh từ) nghĩa là cây lê đá.

alisier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alisier (giọng Pháp chuẩn): /a.li.zje/.

alisier là giống đực hay giống cái?

alisier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.