TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aliquote

/a.li.kɔt/ giọng máy của trình duyệt

aliquote nghĩa là chia hết, ước.

Nghĩa của aliquote

Tính từ

  1. Toán học Chia hết, ước.
    • Trois est une partie aliquote de douzeba là ước số của mười hai

Dạng từ của aliquote

Số nhiềualiquotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aliquote

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aliquot

Câu hỏi thường gặp

aliquote nghĩa là gì?

aliquote (tính từ) nghĩa là chia hết, ước.

aliquote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aliquote (giọng Pháp chuẩn): /a.li.kɔt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.