aliénable
/a.lje.nabl/ giọng máy của trình duyệt
aliénable nghĩa là có thể chuyển nhượng.
Nghĩa của aliénable
Tính từ
- Luật học, pháp lý Có thể chuyển nhượng.
- Biens aliénablestài sản có thể chuyển nhượng, tài sản khả nhượng
Dạng từ của aliénable
| Số nhiều | aliénables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aliénable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alienable
Câu hỏi thường gặp
aliénable nghĩa là gì?
aliénable (tính từ) nghĩa là có thể chuyển nhượng.
aliénable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aliénable (giọng Pháp chuẩn): /a.lje.nabl/.