TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aliénant

/a.lje.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aliénant nghĩa là gò bó.

Nghĩa của aliénant

Tính từ

  1. Gò bó.
    • Activité aliénantehoạt động gò bó

Dạng từ của aliénant

Giống cáialiénante /a.lje.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềualiénante

Câu hỏi thường gặp

aliénant nghĩa là gì?

aliénant (tính từ) nghĩa là gò bó.

aliénant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aliénant (giọng Pháp chuẩn): /a.lje.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.