TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aliénabilité

danh từ giống cái (f)
/a.lje.na.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

aliénabilité nghĩa là khả năng chuyển nhượng.

Nghĩa của aliénabilité

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Khả năng chuyển nhượng.

Dạng từ của aliénabilité

Đi với mạo từ: une aliénabilité · l'aliénabilité

Số nhiềualiénabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alienability

Câu hỏi thường gặp

aliénabilité nghĩa là gì?

aliénabilité (danh từ) nghĩa là khả năng chuyển nhượng.

aliénabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aliénabilité (giọng Pháp chuẩn): /a.lje.na.bi.li.te/.

aliénabilité là giống đực hay giống cái?

aliénabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.