TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alizé

danh từ giống đực (m)
/a.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

alizé nghĩa là gió alizê, gió mậu dịch, vent alizé gió alizê.

Nghĩa của alizé

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Gió alizê, gió mậu dịch.

Tính từ

  1. Vent alizé gió alizê, gió mậu dịch.

Dạng từ của alizé

Đi với mạo từ: un alizé · l'alizé

Số nhiềualizés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trade wind

Câu hỏi thường gặp

alizé nghĩa là gì?

alizé (danh từ, tính từ) nghĩa là gió alizê, gió mậu dịch, vent alizé gió alizê.

alizé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alizé (giọng Pháp chuẩn): /a.li.ze/.

alizé là giống đực hay giống cái?

alizé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.