alfatier
/al.fa.tje/ giọng máy của trình duyệt
alfatier nghĩa là người cắt cỏ anfa.
Nghĩa của alfatier
Tính từ
- Xem alfa i
- Une plaine alfatièrecánh đồng cỏ anfa
Danh từ · giống đực
- Người cắt cỏ anfa.
- Người chế biến cỏ anfa.
- Người buôn cỏ anfa.
Dạng từ của alfatier
| Số nhiều | alfatiers |
| Giống cái | alfatière |
| Giống cái số nhiều | alfatières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ esparto
- Danh từ esparto farmer
Câu hỏi thường gặp
alfatier nghĩa là gì?
alfatier (tính từ, danh từ) nghĩa là người cắt cỏ anfa.
alfatier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alfatier (giọng Pháp chuẩn): /al.fa.tje/.