TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alfatier

/al.fa.tje/ giọng máy của trình duyệt

alfatier nghĩa là người cắt cỏ anfa.

Nghĩa của alfatier

Tính từ

  1. Xem alfa i
    • Une plaine alfatièrecánh đồng cỏ anfa

Danh từ · giống đực

  1. Người cắt cỏ anfa.
  2. Người chế biến cỏ anfa.
  3. Người buôn cỏ anfa.

Dạng từ của alfatier

Số nhiềualfatiers
Giống cáialfatière
Giống cái số nhiềualfatières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ esparto
  • Danh từ esparto farmer

Câu hỏi thường gặp

alfatier nghĩa là gì?

alfatier (tính từ, danh từ) nghĩa là người cắt cỏ anfa.

alfatier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alfatier (giọng Pháp chuẩn): /al.fa.tje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.