TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alezan

/al.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

alezan nghĩa là có sắc hồng, ngựa hồng, con la sắc hồng.

Nghĩa của alezan

Tính từ

  1. Có sắc hồng (ngựa, la).

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa hồng, con la sắc hồng.

Dạng từ của alezan

Số nhiềualezans
Giống cáialezane /al.zan/
Giống cái số nhiềualezanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chestnut (colour of a horse)
  • Danh từ chestnut (horse, its colour); palomino

Câu hỏi thường gặp

alezan nghĩa là gì?

alezan (tính từ, danh từ) nghĩa là có sắc hồng, ngựa hồng, con la sắc hồng.

alezan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alezan (giọng Pháp chuẩn): /al.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.