TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alexine

danh từ giống cái (f)
/a.lɛk.sin/ giọng máy của trình duyệt

alexine nghĩa là thể bù.

Nghĩa của alexine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Alexin, thể bù.

Dạng từ của alexine

Đi với mạo từ: une alexine · l'alexine

Số nhiềualexines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alexine

Câu hỏi thường gặp

alexine nghĩa là gì?

alexine (danh từ) nghĩa là thể bù.

alexine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alexine (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛk.sin/.

alexine là giống đực hay giống cái?

alexine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.