TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alexie

danh từ giống cái (f)
/a.lɛk.si/ giọng máy của trình duyệt

alexie nghĩa là chứng mù đọc.

Nghĩa của alexie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mù đọc.

Dạng từ của alexie

Đi với mạo từ: une alexie · l'alexie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alexia

Câu hỏi thường gặp

alexie nghĩa là gì?

alexie (danh từ) nghĩa là chứng mù đọc.

alexie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alexie (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛk.si/.

alexie là giống đực hay giống cái?

alexie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.